[rù shèng]
nhập thánh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
超凡入圣chāo fán rù shèng
siêu phàm nhập thánh
Vượt phàm nhập thánh; thành tựu sâu sắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.