[miǎn péi]
miễn bồi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
免赔条款miǎn péi tiáo kuǎn
miễn bồi điều khoản
điều khoản miễn bồi thường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.