汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
免修 (miǎn xiū) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
免修
[miǎn xiū]
miễn tu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Được phép không học
Ví dụ
免修外语
miǎn xiū wài yǔ
Miễn học ngoại ngữ
Từ ghép
0 từ chứa “免修”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
允许不学习(某种课程)
~外语
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
免
miǎn
miễn
tha cho, không bắt chịu trách nhiệm; không phải chịu, không phải làm; tránh, ngăn ngừa
修
xiū
tu
Sửa chữa, chỉnh sửa, làm cho tốt hơn; Xây dựng, thi công, làm ra; Trang trí, tô điểm, làm đẹp