汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
克日 (kè rì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
克日
【剋日】
[kè rì]
khắc nhật
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
ấn định ngày
2
đặt khung thời gian
3
trong thời hạn nhất định
Ví dụ
克日动工
kè rì dòng gōng
Khởi công trong ngày
Từ ghép
0 từ chứa “克日”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(刻日)keri圖克期
~动工
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
克
kè
khắc
Thắng, vượt qua, chinh phục, khắc phục; Kiềm chế, kiểm soát; Có khả năng, có thể làm được
日
rì
nhật
ngày; một ngày; mặt trời; Nhật Bản