[kè jǐ]
khắc kỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
克己复礼kè jǐ fù lǐ
khắc kỷ phục lễ
kiềm chế bản thân và trở về lễ nghi; ước thúc bản thân và tuân thủ lễ nghi
克己奉公kè jǐ fèng gōng
khắc kỷ phụng công
tự kiềm chế và tận tụy với nhiệm vụ công; cống hiến quên mình; phục vụ lợi ích công một cách tận tâm
奉公克己fèng gōng kè jǐ
phụng công khắc kỷ
tự kiềm chế và cống hiến cho nhiệm vụ chung; cống hiến quên mình; phục vụ lợi ích công một cách tận tụy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.