[kè fù]
khắc phục
克复失地。740ke
kè fù shī dì 。740ke
Khôi phục đất đai đã mất
克刻恪客
kè kè kè kè
Cần cù, cẩn thận, khách sáo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.