[guāng miàn]
quang diện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
反光面fǎn guāng miàn
phản quang diện
bề mặt phản chiếu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.