[guāng bǐ]
quang bút
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
激光笔jī guāng bǐ
kích quang bút
bút laser
荧光笔yíng guāng bǐ
huỳnh quang bút
bút dạ quang