[guāng huán]
quang hoàn
霓虹灯组成了象征奥运会的五彩光环
ní hóng dēng zǔ chéng le xiàng zhēng ào yùn huì de wǔ cǎi guāng huán
Đèn neon tạo thành vòng hào quang rực rỡ tượng trưng cho Olympic
冠军光环
guàn jūn guāng huán
Vầng hào quang của nhà vô địch
明星光环
míng xīng guāng huán
Hào quang của ngôi sao
摆脱父辈的光环
bǎi tuō fù bèi de guāng huán
Thoát khỏi cái bóng của cha mẹ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.