[guāng zhào]
quang chiếu
光照人间
guāng zhào rén jiān
Ánh sáng soi rọi nhân gian
光照度guāng zhào dù
quang chiếu độ
độ rọi
光照治疗guāng zhào zhì liáo
quang chiếu trị liệu
liệu pháp ánh sáng; quang trị liệu
激光照排jī guāng zhào pái
kích quang chiếu bài
Trong ngành in, chỉ kỹ thuật sắp chữ bằng phương pháp chụp ảnh sử dụng công nghệ quét laser để tạo ảnh.