汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
光焰 (guāng yàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
光焰
[guāng yàn]
quang diễm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Ánh sáng rực rỡ
2
hào quang
Ví dụ
光焰耀目
guāng yàn yào mù
Ánh lửa chói mắt
Từ ghép
0 từ chứa “光焰”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
光芒;光辉
~耀目
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
光
guāng
quang
Ánh sáng, tia sáng chiếu rọi, làm vật thể hiện rõ; Bóng, mượt, trơn tru, không có gợn hay vết xước; Vinh dự, sự rạng rỡ, vẻ đẹp lộng lẫy, huy hoàng
焰
yàn
diễm
Ngọn lửa, tia lửa, ánh sáng rực rỡ; Thái độ kiêu căng, hống hách, hung hãn