[guāng bō]
quang ba
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
光波长guāng bō cháng
quang ba trường
bước sóng quang học
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.