[guāng kòng]
quang khống
光控开关
guāng kòng kāi guān
Công tắc điều khiển bằng ánh sáng
路灯光控器
lù dēng guāng kòng qì
Bộ điều khiển đèn đường bằng ánh sáng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.