[guāng yǐng]
quang ảnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
光影效guāng yǐng xiào
quang ảnh hiệu
hiệu ứng ánh sáng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.