[xiān wáng]
tiên vương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
先王之乐xiān wáng zhī lè
tiên vương chi lạc
âm nhạc của các vua trước
先王之政xiān wáng zhī zhèng
tiên vương chi chính
nền trị vì của các vua trước
先王之道xiān wáng zhī dào
tiên vương chi đạo
đạo của các vua trước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.