[chōng qì]
sung khí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
充气船chōng qì chuán
sung khí thuyền
thuyền bơm hơi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.