[chōng shí]
sung thực
库存充实
kù cún chōng shí
Hàng tồn kho dồi dào.
文字流畅,内容充实
wén zì liú chàng , nèi róng chōng shí
Chữ viết trôi chảy, nội dung phong phú.
选拔干部充实基层
xuǎn bá gàn bù chōng shí jī céng
Tuyển chọn cán bộ bổ sung cho cơ sở.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.