[chōng zhí]
sung trị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
充值卡chōng zhí kǎ
sung trị ca
thẻ nạp tiền; nạp tiền vào thẻ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.