[xiōng zhǎng]
huynh trưởng
请兄长指教。xiong 见下。芎
qǐng xiōng zhǎng zhǐ jiào 。xiong jiàn xià 。 xiōng
Mong anh trai chỉ bảo thêm.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.