[wù jiù]
ngột thứu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
白兀鹫bái wù jiù
bạch ngột thứu
kền kền Ai Cập
胡兀鹫hú wù jiù
hồ ngột thứu
kền kền râu
黑兀鹫hēi wù jiù
hắc ngột thứu
kền kền đầu đỏ
白背兀鹫bái bèi wù jiù
bạch bối
kền kền lưng trắng
高山兀鹫gāo shān wù jiù
cao sơn ngột thứu
kền kền Himalaya
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.