[jiāng yìng]
cương ngạnh
他的两条腿僵硬了
tā de liǎng tiáo tuǐ jiāng yìng le
Hai chân anh ấy bị cứng đờ
麦情僵硬
mài qíng jiāng yìng
Tình hình căng thẳng
工作方法僵硬
gōng zuò fāng fǎ jiāng yìng
Phương pháp làm việc cứng nhắc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.