[jiāo]
tiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
僬侥jiāo jiǎo
tiêu kiểu
người lùn huyền thoại ở phía tây Trung Quốc; man di ở tây nam Trung Quốc
僬僬jiāo jiāo
tiêu tiêu
sáng suốt; nhộn nhịp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.