[xiàng piàn]
tượng phiến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
像片簿xiàng piàn bó
album; album ảnh; sổ phác thảo
录像片lù xiàng piàn
lục tượng phiến
Phim phát lại
录像片儿lù xiàng piàn er
Phim phát lại (khẩu ngữ)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.