[shǎ dà gè]
xoạ đại cá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
傻大个儿shǎ dà gè ér
xoạ đại cá nhi
gã đàn ông to lớn ngu ngốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.