[cuī mián]
thôi miên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
催眠曲cuī mián qǔ
thôi miên khúc
bài hát ru
催眠术cuī mián shù
thôi miên thuật
thôi miên; li liệu pháp thôi miên; thuật thôi miên
催眠药cuī mián yào
thôi miên dược
thuốc gây ngủ
催眠状态cuī mián zhuàng tài
thôi miên trạng thái
trạng thái thôi miên
自我催眠zì wǒ cuī mián
tự ngã thôi miên
tự thôi miên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.