[bīn xiàng]
tân tướng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
男傧相nán bīn xiàng
nam tân tướng
phù rể
女傧相nǚ bīn xiàng
phù dâu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.