[xī]
hề
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
傒倖xī xìng
hề hãnh
Phiền muộn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.