[bàng liàng]
bàng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
傍亮儿bàng liàng ér
Gần sáng;
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.