[lì]
lật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
傈僳lì sù
lật túc
nhóm dân tộc Lisu ở Vân Nam
傈僳族lì sù zú
lật túc tộc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.