[tōu kòng]
thâu khống
前两天曾偷空去看过他一次
qián liǎng tiān céng tōu kòng qù kàn guò tā yí cì
Mấy hôm trước tôi đã tranh thủ đi thăm anh ấy một lần
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.