[tōu liè]
thâu liệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
偷猎者tōu liè zhě
thâu liệp giả
kẻ săn trộm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.