[tōu hàn]
thâu hán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
偷汉子tōu hàn zǐ
thâu hán tử
cặp bồ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.