[tōu gōng]
thâu công
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
偷工减料tōu gōng jiǎn liào
thâu công giảm liệu
làm qua loa và bớt xén vật liệu; xây dựng cẩu thả; công việc cẩu thả
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.