[ǒu hūn]
ngẫu hôn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
单偶婚dān ǒu hūn
đơn
Hình thức hôn nhân một vợ một chồng, xuất hiện vào cuối xã hội nguyên thủy.