[jiàn shēn]
kiện thân
健身操
jiàn shēn cāo
Bài tập thể dục nhịp điệu
健身房!健身强体
jiàn shēn fáng ! jiàn shēn qiáng tǐ
Phòng tập thể hình! Rèn luyện thân thể.
饭后散步也是一种健身活动
fàn hòu sàn bù yě shì yì zhǒng jiàn shēn huó dòng
Đi dạo sau bữa ăn cũng là một hoạt động rèn luyện sức khỏe.