[jiàn jiàng]
kiện tướng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
运动健将yùn dòng jiàn jiàng
vận động kiện tướng
Danh hiệu cao nhất tặng cho vận động viên đạt tiêu chuẩn kỹ thuật; vận động viên đẳng cấp