[jiàn bǎo]
kiện bảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
全民健保quán mín jiàn bǎo
toàn dân kiện bảo
Bảo hiểm Y tế Quốc gia
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.