[tíng kè]
đình khoá
学校开运动会,停课一大
xué xiào kāi yùn dòng huì , tíng kè yí dà
Trường học tổ chức hội thao, cho nghỉ học một ngày.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.