[tíng zhǐ]
đình chỉ
停止演习
tíng zhǐ yǎn xí
Ngừng diễn tập.
停止营业
tíng zhǐ yíng yè
Ngừng kinh doanh.
暴风雨停止了
bào fēng yǔ tíng zhǐ le
Cơn bão đã ngừng.
顶风停止dǐng fēng tíng zhǐ
đỉnh phong đình chỉ
nói dối