[zuò shǒu]
tố thủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
做手脚zuò shǒu jiǎo
tố thủ cước
thao túng không trung thực; can thiệp vào cái gì
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.