[zuò gōng kè]
tố công khoá
他为这次演讲做足了功课
tā wèi zhè cì yǎn jiǎng zuò zú le gōng kè
Anh ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho bài phát biểu này
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.