[piān lí]
thiên ly
炮弹偏离了射击目标
pào dàn piān lí le shè jī mù biāo
Đạn pháo lệch khỏi mục tiêu
飞机偏离了航线
fēi jī piān lí le háng xiàn
Máy bay lệch khỏi đường bay
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.