[piān jí]
thiên cực
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
偏极化piān jí huà
thiên cực hoá
sự phân cực; đã phân cực
偏极镜piān jí jìng
thiên cực kính
thấu kính phân cực; bộ phân cực
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.