[piān xié]
thiên tà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不偏斜bù piān xié
bất thiên tà
không nghiêng về một bên; không thiên vị; công bằng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.