汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
偏哨 (piān shào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
偏哨
[piān shào]
thiên sáo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Trọng tài cố tình thiên vị một bên trong các trận đấu bóng
Ví dụ
吹偏哨
chuī piān shào
Thổi còi sai
Từ ghép
0 từ chứa “偏哨”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
指某些球类比赛中有意偏祖一方的裁判行为
吹~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
偏
piān
thiên
Nghiêng, lệch về một phía; không ở vị trí chính giữa; Không công bằng, thiên vị; có thành kiến; Thế mà lại, cố tình làm trái với mong muốn
哨
shào
sáo
Còi, dụng cụ tạo âm thanh bằng hơi; Thổi còi, huýt sáo; Người gác, lính gác