[piān láo]
thiên lao
请你偏劳吧,我实在脱不开身 谢谢你,多偏劳了
qǐng nǐ piān láo ba , wǒ shí zài tuō bù kāi shēn xiè xiè nǐ , duō piān láo le
Xin làm phiền anh nhé, tôi thật sự không thoát ra được. Cảm ơn anh, đã làm phiền anh rồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.