[jiǎ tiáo]
giả điều
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
病假条bìng jià tiáo
bệnh giá điều
giấy chứng nhận nghỉ ốm; giấy khám bệnh để nghỉ ốm
请假条qǐng jià tiáo
thỉnh giá điều
đơn xin nghỉ phép
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.