[jiǎ yì]
giả ý
虚情假意
xū qíng jiǎ yì
Tình cảm giả dối
他假意笑着问:“刚来的这位是谁呢?”
tā jiǎ yì xiào zhe wèn :“ gāng lái de zhè wèi shì shuí ne ?”
Anh ta cười giả lả hỏi: "Vị khách mới đến này là ai vậy?"
虚情假意xū qíng jiǎ yì
hư tình giả ý
tình bạn giả dối; biểu hiện tình cảm giả tạo