[jiǎ sǎng]
giả tảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
假嗓子jiǎ sǎng zi
giọng giả
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.