[jiǎ míng]
giả danh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
片假名piàn jiǎ míng
phiến giả danh
katakana
平假名píng jiǎ míng
bình giả danh
hiragana
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.